Đăng nhập
Các Tìm Kiếm Sách - Tìm thấy cuốn sách dễ dàng - Việt NamCác Tìm Kiếm Sách - Chi phí để vận chuyển: Việt Nam
Tìm kiếm sách - Việt NamTất cả cuốn sách hiếm và mới có sẵn.

Chúng tôi đã xác định $ s giống hệt nhau hoặc tương tự như edtions của cuốn sách $ s!

Nếu bạn quan tâm chỉ có một Edtion cụ thể chọn một trong những bạn quan tâm:

Chúng tôi cho bạn thấy tất cả các cung cấp từ tất cả các cuốn sách này:

Embedded Systems Dictionary by (2003-07-24) - so sánh tất cả các cung cấp

Giá tốt nhất: VND 1.596.500 ( 61,25)¹ (từ 17.08.2018)
9781138436480 - Jack Ganssle: Embedded Systems Dictionary
1
Jack Ganssle (?):

Embedded Systems Dictionary (2017) (?)

ISBN: 9781138436480 (?) hoặc 1138436488, trong tiếng Anh, CRC Press, bìa cứng, Mới, Ấn bản đầu tiên.

VND 2.796.300 (US$ 133,71)¹(miễn phí vận chuyển, không có nghĩa vụ)
Usually ships in 24 hours, free shipping for AmazonPrime only. Regular USD 4.98.
Từ người bán/cổ, Amazon.com.
This technical dictionary defines the 2,500 most-used words in the embedded systems field, with over 4,500 entries and cross-references. Designed to serve both the technical and non-technical audience, this book defines advanced terms in two steps. The fi, Hardcover, Edition: 1, Label: CRC Press, CRC Press, Product group: Book, Published: 2017-08-02, Studio: CRC Press.
9781138436480 - Jack G. Ganssle: Embedded Systems Dictionary
2
Jack G. Ganssle (?):

Embedded Systems Dictionary (?)

ISBN: 9781138436480 (?) hoặc 1138436488, trong tiếng Anh, Taylor & Francis Ltd, bìa cứng, Mới.

VND 3.982.000 ( 152,77)¹(miễn phí vận chuyển, không có nghĩa vụ)
Từ người bán/cổ.
This technical dictionary defines the 2,500 most-used words in the embedded systems field, with over 4,500 entries and cross-references. Designed to serve both the technical and non-technical audience, this book defines advanced terms in two steps. The fi.
9781138436480 - Ganssle, Jack: Embedded Systems Dictionary
3
Ganssle, Jack (?):

Embedded Systems Dictionary (?)

ISBN: 9781138436480 (?) hoặc 1138436488, trong tiếng Anh, CRC Press, Mới, eBook.

Ebook for download.
Từ người bán/cổ.
Technology, This technical dictionary defines the 2,500 most-used words in the embedded systems field, with over 4,500 entries and cross-references. Designed to serve both the technical and non-technical audience, this book defines advanced terms in two steps. The fi, eBook.
9781138436480 - GANSSLE, JACK: Embedded Systems Dictionary
4
GANSSLE, JACK (?):

Embedded Systems Dictionary (2017) (?)

ISBN: 9781138436480 (?) hoặc 1138436488, trong tiếng Anh, CRC Press, bìa cứng, Mới.

VND 4.819.400 (US$ 230,46)¹ + Vận chuyển: VND 234.100 (US$ 11,19)¹ = VND 5.053.500 (US$ 241,65)¹(không có nghĩa vụ)
Từ người bán/cổ, Herb Tandree Philosophy Books [17426], Stroud, GLOS, United Kingdom.
9781138436480 This listing is a new book, a title currently in-print which we order directly and immediately from the publisher. For all enquiries, please contact Herb Tandree Philosophy Books directly - customer service is our primary goal.
9781138436480 - Ganssle, Jack: Embedded Systems Dictionary
5
Ganssle, Jack (?):

Embedded Systems Dictionary (?)

ISBN: 9781138436480 (?) hoặc 1138436488, trong tiếng Anh, CRC Press, bìa cứng, Mới.

VND 3.508.900 (US$ 167,79)¹(miễn phí vận chuyển, không có nghĩa vụ)
Free shipping.
Từ người bán/cổ, Ohmsoft LLC [63392861], Lake Forest, IL, U.S.A.
Hardcover. Worldwide shipping. FREE fast shipping inside USA (express 2-3 day delivery also available). Tracking service included. Ships from United States of America.
2154648522023 - Jack Ganssle: Embedded Systems Dictionary by (4-Jan-2003) Paperback
6
Jack Ganssle (?):

Embedded Systems Dictionary by (4-Jan-2003) Paperback (1600) (?)

EAN: 2154648522023 (?), trong tiếng Anh, CRC Press; 1 edition (4 Jan. 2003), Bìa mềm, Mới, Ấn bản đầu tiên.

VND 1.720.300 (C$ 98,62)¹ + Vận chuyển: VND 261.400 (C$ 14,98)¹ = VND 1.981.700 (C$ 113,60)¹(không có nghĩa vụ)
Usually ships within 1 - 2 business days, tatsächliche Versandkosten können abweichen.
Từ người bán/cổ, CA_BOOKDEPOT.
Paperback, Label: CRC Press; 1 edition (4 Jan. 2003), CRC Press; 1 edition (4 Jan. 2003), Produktgruppe: Book, Publiziert: 1600, Studio: CRC Press; 1 edition (4 Jan. 2003).
6045445880 - Jack Ganssle;Michael Barr: Embedded Systems Dictionary by Jack Ganssle (2003-07-24)
7
Jack Ganssle;Michael Barr (?):

Embedded Systems Dictionary by Jack Ganssle (2003-07-24) (1741) (?)

ISBN: 6045445880 (?) hoặc 9786045445884, ngôn ngữ không rõ, CRC Press, Bìa mềm, Mới.

VND 1.596.500 (£ 54,82)¹(không có nghĩa vụ)

Neu ab: £54.82 (4 Angebote)
Gebraucht ab: £49.12 (4 Angebote)
Zu den weiteren 8 Angeboten bei Amazon.co.uk »

Usually dispatched within 4-5 business days, cộng với vận chuyển (wenn der Anbieter in Ihr Land liefert).
Từ người bán/cổ, PIEULER.
Mô tả ngoại ngữ hoặc chất lượng thấp. [Hiển thị nó]
9781138436480 - Embedded Systems Dictionary
8

Embedded Systems Dictionary (?)

ISBN: 9781138436480 (?) hoặc 1138436488, trong tiếng Anh, bìa cứng, Mới.

VND 3.349.900 (£ 115,02)¹(không có nghĩa vụ)
cộng với vận chuyển.
Từ người bán/cổ.
Mô tả ngoại ngữ hoặc chất lượng thấp. [Hiển thị nó]
205589451X - Jack Ganssle;Michael Barr: Embedded Systems Dictionary by (2003-07-31)
9
Jack Ganssle;Michael Barr (?):

Embedded Systems Dictionary by (2003-07-31) (2003) (?)

ISBN: 205589451X (?) hoặc 9782055894513, trong tiếng Pháp, CRC Press, Mới.

VND 3.487.000 ( 133,78)¹ + Vận chuyển: VND 156.100 ( 5,99)¹ = VND 3.643.100 ( 139,77)¹(không có nghĩa vụ)
Expédition sous 1 à 2 jours ouvrés, Tatsächliche Versandkosten können abweichen.
Từ người bán/cổ, London Lane France.
Mô tả ngoại ngữ hoặc chất lượng thấp. [Hiển thị nó]
2037009933 - Jack Ganssle;Michael Barr: Embedded Systems Dictionary by (2003-07-31)
10
Jack Ganssle;Michael Barr (?):

Embedded Systems Dictionary by (2003-07-31) (2003) (?)

ISBN: 2037009933 (?) hoặc 9782037009935, trong tiếng Pháp, CRC Press, Bìa mềm, Sử dụng.

VND 1.337.400 (£ 45,92)¹(không có nghĩa vụ)

Neu ab: £54.21 (6 Angebote)
Gebraucht ab: £45.92 (8 Angebote)
Zu den weiteren 14 Angeboten bei Amazon.co.uk »

Usually dispatched within 1-2 business days, cộng với vận chuyển (wenn der Anbieter in Ihr Land liefert).
Từ người bán/cổ, rbmbooks.
Mô tả ngoại ngữ hoặc chất lượng thấp. [Hiển thị nó]